nham nhám

nham nhám

Bề mặt của viên đá này rất nham nhám.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bề mặt gồ ghề, không nhẵn, sờ vào thấy ráp: "nham nhám" mô tả cảm giác , thô ráp khi chạm vào, thường do nhiều mấu nhỏ hoặc vật liệu thô.
    • (Nghĩa bóng) Không suôn sẻ, nhiều trục trặc: "nham nhám" còn chỉ tình huống, mối quan hệ hoặc trạng thái tinh thần không êm đẹp, gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Bề mặt tường chưa được trát kỹ, sờ vào thấy nham nhám. (Bề mặt tường , không mịn.)
    • Chiếc bàn gỗ đã bị mối mọt, mặt bàn nham nhám. (Mặt bàn không nhẵn, nhiều chỗ lồi lõm.)
  • Nghĩa bóng:

    • Cuộc sống của anh ấy trải qua nhiều sóng gió, nham nhám. (Cuộc sống không êm ả, gặp nhiều khó khăn.)
    • Mối quan hệ giữa họ trở nên nham nhám sau vụ tranh cãi. (Mối quan hệ trở nên căng thẳng, không suôn sẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nham nhám tâm hồn": trạng thái tinh thần bất ổn, không thanh thản.

    • Sau những mất mát, tâm hồn ấy trở nên nham nhám. (Tâm trạng trở nên xáo trộn, khó chịu.)
  • "nham nhám đường đời": chỉ cuộc đời lắm chông gai, trắc trở.

    • Tuổi trẻ nham nhám đường đời giúp anh trưởng thành hơn. (Những khó khăn trong cuộc sống giúp anh rèn luyện bản lĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhám (tính từ): thô ráp, không mịndạng ngắn gọn của "nham nhám".

    • Giấy nhám dùng để đánh bóng bề mặt. (Giấy thô ráp dùng để làm nhẵn.)
  • (tính từ): gồ ghề, không phẳngđồng nghĩa với nghĩa đen của "nham nhám".

    • Vỏ cây sần sùi, . (Vỏ cây thô ráp, không nhẵn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thô ráp: cảm giác không mịn, sờ vào thấy cộm.
  • Ráp: (từ Hán Việt) không nhẵn, thường dùng cho da hoặc bề mặt.
  • Ghồ ghề: nhiều chỗ lồi lõm, không bằng phẳng.
Thành ngữ liên quan
  • Nham nhám như vỏ mít: rất thô ráp, (thường dùng để so sánh).
    • Tay ông lão nham nhám như vỏ mít làm lụng vất vả. (Đôi tay thô ráp lao động nặng nhọc.)

Từ chứa "nham nhám"